Đến nội dung chính

典型

Âm Hán Việt: điển hình

典型 nghĩa là điển hình, tiêu biểu, mang tính điển hình, nhân vật điển hình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điển hình
  • tiêu biểu
  • mang tính điển hình
  • nhân vật điển hình

Chiết tự 典型: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 典điển — điển
  • 型hình — hình

Câu hỏi thường gặp

典型 nghĩa là gì?

典型 dịch sang tiếng Việt là điển hình, tiêu biểu, mang tính điển hình, nhân vật điển hình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 典型 đọc thế nào?

典型 đọc theo âm Hán Việt là điển hình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 典型

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 典 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.