Đến nội dung chính

兴师动众

Âm Hán Việt: hưng sư động chúng

兴师动众 nghĩa là huy động nhân lực, hưng sư động chúng, ra quân ồ ạt, phát động nhiều người làm một việc gì đó, động viên thi công.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • huy động nhân lực
  • hưng sư động chúng
  • ra quân ồ ạt
  • phát động nhiều người làm một việc gì đó
  • động viên thi công

Chiết tự 兴师动众: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兴hưng — hứng
  • 师sư — sư
  • 动động — di chuyển, động
  • 众chúng — chúng

Câu hỏi thường gặp

兴师动众 nghĩa là gì?

兴师动众 dịch sang tiếng Việt là huy động nhân lực, hưng sư động chúng, ra quân ồ ạt, phát động nhiều người làm một việc gì đó, động viên thi công. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 兴师动众 đọc thế nào?

兴师动众 đọc theo âm Hán Việt là hưng sư động chúng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兴师动众

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.