Đến nội dung chính

兴利除弊

Âm Hán Việt: hưng lợi trừ tệ

兴利除弊 nghĩa là lấy lợi trừ hại, phát triển cái có lợi,từ bỏ cái có hại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy lợi trừ hại
  • phát triển cái có lợi,từ bỏ cái có hại

Chiết tự 兴利除弊: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兴hưng — hứng
  • 利lợi — lợi, sắc bén
  • 除trừ — trừ
  • 弊tệ — tệ, khuyết điểm

Câu hỏi thường gặp

兴利除弊 nghĩa là gì?

兴利除弊 dịch sang tiếng Việt là lấy lợi trừ hại, phát triển cái có lợi,từ bỏ cái có hại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 兴利除弊 đọc thế nào?

兴利除弊 đọc theo âm Hán Việt là hưng lợi trừ tệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兴利除弊

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.