共同语言
Âm Hán Việt: cộng đồng ngữ ngôn
共同语言 nghĩa là tiếng nói chung, hiểu nhau, ngôn ngữ chung.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tiếng nói chung
- hiểu nhau
- ngôn ngữ chung
Chiết tự 共同语言: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
共同语言 nghĩa là gì?
共同语言 dịch sang tiếng Việt là tiếng nói chung, hiểu nhau, ngôn ngữ chung. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 共同语言 đọc thế nào?
共同语言 đọc theo âm Hán Việt là cộng đồng ngữ ngôn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 共同语言
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 共 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.