Đến nội dung chính

共同体

Âm Hán Việt: cộng đồng thể

共同体 nghĩa là thể cộng đồng, tổ chức chung, khối cộng đồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thể cộng đồng
  • tổ chức chung
  • khối cộng đồng

Chiết tự 共同体: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 共cộng — tổng cộng, chung
  • 同đồng — cùng
  • 体thể — thể

Câu hỏi thường gặp

共同体 nghĩa là gì?

共同体 dịch sang tiếng Việt là thể cộng đồng, tổ chức chung, khối cộng đồng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 共同体 đọc thế nào?

共同体 đọc theo âm Hán Việt là cộng đồng thể. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 共同体

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 共 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.