Đến nội dung chính

公车

Âm Hán Việt: công xa

公车 nghĩa là xe bus, xe hơi công cộng, xe buýt công cộng, xe nhà nước, xe cơ quan…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xe bus
  • xe hơi công cộng
  • xe buýt công cộng
  • xe nhà nước
  • xe cơ quan
  • xe công
  • xe buýt

Chiết tự 公车: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 公công — công
  • 车xa — xe, xa

Câu hỏi thường gặp

公车 nghĩa là gì?

公车 dịch sang tiếng Việt là xe bus, xe hơi công cộng, xe buýt công cộng, xe nhà nước, xe cơ quan, xe công, xe buýt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 公车 đọc thế nào?

公车 đọc theo âm Hán Việt là công xa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 公车

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 公 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.