Đến nội dung chính

公判

Âm Hán Việt: công phán

公判 nghĩa là tuyên án công khai, bình phẩm của công chúng, phán quyết của công chúng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tuyên án công khai
  • bình phẩm của công chúng
  • phán quyết của công chúng

Chiết tự 公判: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 公công — công
  • 判phán — phán, xử

Câu hỏi thường gặp

公判 nghĩa là gì?

公判 dịch sang tiếng Việt là tuyên án công khai, bình phẩm của công chúng, phán quyết của công chúng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 公判 đọc thế nào?

公判 đọc theo âm Hán Việt là công phán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 公判

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 公 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.