Đến nội dung chính

克扣

Âm Hán Việt: khắc khấu

克扣 nghĩa là cắt xén, khấu trừ, ăn bớt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cắt xén
  • khấu trừ
  • ăn bớt

Chiết tự 克扣: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 克khắc — khắc
  • 扣khấu — khấu trừ, trừ

Câu hỏi thường gặp

克扣 nghĩa là gì?

克扣 dịch sang tiếng Việt là cắt xén, khấu trừ, ăn bớt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 克扣 đọc thế nào?

克扣 đọc theo âm Hán Việt là khắc khấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 克扣

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 克 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.