Đến nội dung chính

克丝钳子

Âm Hán Việt: khắc ti kiềm tử

克丝钳子 nghĩa là kìm cắt sắt, kìm điện, kìm bấm, kềm bấm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kìm cắt sắt
  • kìm điện
  • kìm bấm
  • kềm bấm

Chiết tự 克丝钳子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 克khắc — khắc
  • 丝ti — tia, tơ(tí ti), tia
  • 钳kiềm — kìm
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

克丝钳子 nghĩa là gì?

克丝钳子 dịch sang tiếng Việt là kìm cắt sắt, kìm điện, kìm bấm, kềm bấm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 克丝钳子 đọc thế nào?

克丝钳子 đọc theo âm Hán Việt là khắc ti kiềm tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 克丝钳子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 克 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.