Đến nội dung chính

光解作用

Âm Hán Việt: quang giải tác dụng

光解作用 nghĩa là quang phân, quang tách, hiện tượng phát sáng quang hoá, tác dụng quang hoá phân giải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quang phân
  • quang tách
  • hiện tượng phát sáng quang hoá
  • tác dụng quang hoá phân giải

Chiết tự 光解作用: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 光quang — quang, ánh sáng
  • 解giải — giải, phân giải, mổ
  • 作tác — làm, tác
  • 用dụng — dùng

Câu hỏi thường gặp

光解作用 nghĩa là gì?

光解作用 dịch sang tiếng Việt là quang phân, quang tách, hiện tượng phát sáng quang hoá, tác dụng quang hoá phân giải. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 光解作用 đọc thế nào?

光解作用 đọc theo âm Hán Việt là quang giải tác dụng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 光解作用

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 光 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.