Đến nội dung chính

光杆儿

Âm Hán Việt: quang can nhi

光杆儿 nghĩa là cành trụi lá, trụi lá, trơ trụi, cành trơ lá, cô độc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cành trụi lá
  • trụi lá
  • trơ trụi
  • cành trơ lá
  • cô độc
  • cô đơn
  • một mình
  • lẻ loi

Chiết tự 光杆儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 光quang — quang, ánh sáng
  • 杆can — cán
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

光杆儿 nghĩa là gì?

光杆儿 dịch sang tiếng Việt là cành trụi lá, trụi lá, trơ trụi, cành trơ lá, cô độc, cô đơn, một mình, lẻ loi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 光杆儿 đọc thế nào?

光杆儿 đọc theo âm Hán Việt là quang can nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 光杆儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 光 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.