Đến nội dung chính

光溜溜

Âm Hán Việt: quang lưu lưu

光溜溜 nghĩa là trơn bóng, trơn, nhẵn bóng, trần truồng, trần trùng trục…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trơn bóng
  • trơn
  • nhẵn bóng
  • trần truồng
  • trần trùng trục
  • trơ trụi

Chiết tự 光溜溜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 光quang — quang, ánh sáng
  • 溜lưu — trượt, chuồn mất, lưu
  • 溜lưu — trượt, chuồn mất, lưu

Câu hỏi thường gặp

光溜溜 nghĩa là gì?

光溜溜 dịch sang tiếng Việt là trơn bóng, trơn, nhẵn bóng, trần truồng, trần trùng trục, trơ trụi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 光溜溜 đọc thế nào?

光溜溜 đọc theo âm Hán Việt là quang lưu lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 光溜溜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 光 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.