Đến nội dung chính

僻静的所在

Âm Hán Việt: tích tĩnh đích sở tại

僻静的所在 nghĩa là chỗ tĩnh lặng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chỗ tĩnh lặng

Chiết tự 僻静的所在: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 僻tích — tích, hoang vắng
  • 静tĩnh — yên tĩnh, tĩnh
  • 的đích
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 在tại — tại, đang, ở

Câu hỏi thường gặp

僻静的所在 nghĩa là gì?

僻静的所在 dịch sang tiếng Việt là chỗ tĩnh lặng.

Âm Hán Việt của 僻静的所在 đọc thế nào?

僻静的所在 đọc theo âm Hán Việt là tích tĩnh đích sở tại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 僻静的所在

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 僻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.