Đến nội dung chính

僵立在哪里

Âm Hán Việt: cương lập tại na lý

僵立在哪里 nghĩa là đứng bất động ở nơi đó.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứng bất động ở nơi đó

Chiết tự 僵立在哪里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 僵cương — cương
  • 立lập — lập, đứng
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 哪na — cái đó, kia, chưa
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

僵立在哪里 nghĩa là gì?

僵立在哪里 dịch sang tiếng Việt là đứng bất động ở nơi đó.

Âm Hán Việt của 僵立在哪里 đọc thế nào?

僵立在哪里 đọc theo âm Hán Việt là cương lập tại na lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 僵立在哪里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 僵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.