Đến nội dung chính

做起美梦来

Âm Hán Việt: tố khởi mỹ mộng lai

做起美梦来 nghĩa là đánh, làm một giấc mộng đẹp, đánh một giấc mộng đẹp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đánh
  • làm một giấc mộng đẹp
  • đánh một giấc mộng đẹp

Chiết tự 做起美梦来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 做tố — làm, tố
  • 起khởi — nảy sinh
  • 美mỹ — Mỹ
  • 梦mộng
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

做起美梦来 nghĩa là gì?

做起美梦来 dịch sang tiếng Việt là đánh, làm một giấc mộng đẹp, đánh một giấc mộng đẹp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 做起美梦来 đọc thế nào?

做起美梦来 đọc theo âm Hán Việt là tố khởi mỹ mộng lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 做起美梦来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 做 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.