Đến nội dung chính

做手

Âm Hán Việt: tố thủ

做手 nghĩa là lấy ra, cầm ra, tay giỏi, tay cừ, lao động phổ thông…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy ra
  • cầm ra
  • tay giỏi
  • tay cừ
  • lao động phổ thông
  • nhân công
  • người làm
  • người viết
  • nhà văn
  • tác giả

Chiết tự 做手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 做tố — làm, tố
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

做手 nghĩa là gì?

做手 dịch sang tiếng Việt là lấy ra, cầm ra, tay giỏi, tay cừ, lao động phổ thông, nhân công, người làm, người viết, nhà văn, tác giả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 做手 đọc thế nào?

做手 đọc theo âm Hán Việt là tố thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 做手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 做 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.