Đến nội dung chính

偌大动静

Âm Hán Việt: nhạ đại động tĩnh

偌大动静 nghĩa là động tĩnh lớn như vậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • động tĩnh lớn như vậy

Chiết tự 偌大动静: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 偌nhạ — như vậy
  • 大đại — đại, lớn
  • 动động — di chuyển, động
  • 静tĩnh — yên tĩnh, tĩnh

Câu hỏi thường gặp

偌大动静 nghĩa là gì?

偌大动静 dịch sang tiếng Việt là động tĩnh lớn như vậy.

Âm Hán Việt của 偌大动静 đọc thế nào?

偌大动静 đọc theo âm Hán Việt là nhạ đại động tĩnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 偌大动静

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 偌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.