偌大
Âm Hán Việt: nhạ đại
偌大 nghĩa là to như vậy, to như thế, nhạ đại, lớn như thế.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- to như vậy
- to như thế
- nhạ đại
- lớn như thế
Chiết tự 偌大: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
偌大 nghĩa là gì?
偌大 dịch sang tiếng Việt là to như vậy, to như thế, nhạ đại, lớn như thế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 偌大 đọc thế nào?
偌大 đọc theo âm Hán Việt là nhạ đại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 偌大
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 偌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 偌大的房间中trong phòng lớn như vậy
- 偌大的星空tinh không lớn như vậy
- 偌大的名气danh tiếng lớn như vậy
- 偌大的营地doanh trại lớn như vậy
- 偌大动静động tĩnh lớn như vậy
- 偌大的名号danh hiệu lớn như vậy
- 偌大机缘cơ duyên lớn như thế
- 偌大的战部chiến bộ lớn như thế
- 偌大的身躯thân thể lớn như vậy
- 偌大的风波phong ba lớn như vậy
- 偌大的家业gia sản lớn như vậy
- 偌大的家族gia tộc lớn như vậy
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.