Đến nội dung chính

借风使船

Âm Hán Việt: tá phong sứ thuyền

借风使船 nghĩa là mượn gió bẻ măng, mượn gió giăng buồm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mượn gió bẻ măng
  • mượn gió giăng buồm

Chiết tự 借风使船: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 借tá — mượn, tá
  • 风phong — phong
  • 使sứ — khiến cho, sử dụng, sử
  • 船thuyền — thuyền

Câu hỏi thường gặp

借风使船 nghĩa là gì?

借风使船 dịch sang tiếng Việt là mượn gió bẻ măng, mượn gió giăng buồm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 借风使船 đọc thế nào?

借风使船 đọc theo âm Hán Việt là tá phong sứ thuyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 借风使船

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 借 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.