Đến nội dung chính

借口

Âm Hán Việt: tá khẩu

借口 nghĩa là lấy cớ, mượn cớ, viện cớ, vin cớ, kiếm cớ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy cớ
  • mượn cớ
  • viện cớ
  • vin cớ
  • kiếm cớ
  • cớ

Chiết tự 借口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 借tá — mượn, tá
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

借口 nghĩa là gì?

借口 dịch sang tiếng Việt là lấy cớ, mượn cớ, viện cớ, vin cớ, kiếm cớ, cớ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 借口 đọc thế nào?

借口 đọc theo âm Hán Việt là tá khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 借口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 借 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.