Đến nội dung chính

倚马可待

Âm Hán Việt: ỷ mã khả đãi

倚马可待 nghĩa là hạ bút thành văn, có tài văn chương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hạ bút thành văn
  • có tài văn chương

Chiết tự 倚马可待: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倚ỷ — ỷ, dựa
  • 马mã — Mã
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 待đãi — đợi, đối đãi, đãi

Câu hỏi thường gặp

倚马可待 nghĩa là gì?

倚马可待 dịch sang tiếng Việt là hạ bút thành văn, có tài văn chương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 倚马可待 đọc thế nào?

倚马可待 đọc theo âm Hán Việt là ỷ mã khả đãi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倚马可待

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.