Đến nội dung chính

倚马千言

Âm Hán Việt: ỷ mã thiên ngôn

倚马千言 nghĩa là có tài văn chương, hạ bút thành văn, múa bút xong ngay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có tài văn chương
  • hạ bút thành văn
  • múa bút xong ngay

Chiết tự 倚马千言: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倚ỷ — ỷ, dựa
  • 马mã — Mã
  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 言ngôn — nói

Câu hỏi thường gặp

倚马千言 nghĩa là gì?

倚马千言 dịch sang tiếng Việt là có tài văn chương, hạ bút thành văn, múa bút xong ngay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 倚马千言 đọc thế nào?

倚马千言 đọc theo âm Hán Việt là ỷ mã thiên ngôn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倚马千言

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.