Đến nội dung chính

倍有压力

Âm Hán Việt: bội hữu áp lực

倍有压力 nghĩa là có áp lực gấp bội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có áp lực gấp bội

Chiết tự 倍有压力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倍bội — lần, bội
  • 有hữu — có, hữu
  • 压áp — áp, đè
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

倍有压力 nghĩa là gì?

倍有压力 dịch sang tiếng Việt là có áp lực gấp bội.

Âm Hán Việt của 倍有压力 đọc thế nào?

倍有压力 đọc theo âm Hán Việt là bội hữu áp lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倍有压力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.