Đến nội dung chính

倍提升的

Âm Hán Việt: bội đề thăng đích

倍提升的 nghĩa là tăng lên gấp bội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tăng lên gấp bội

Chiết tự 倍提升的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倍bội — lần, bội
  • 提đề — xách, nói
  • 升thăng — thăng, lên chức
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

倍提升的 nghĩa là gì?

倍提升的 dịch sang tiếng Việt là tăng lên gấp bội.

Âm Hán Việt của 倍提升的 đọc thế nào?

倍提升的 đọc theo âm Hán Việt là bội đề thăng đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倍提升的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.