Đến nội dung chính

信物

Âm Hán Việt: tín vật

信物 nghĩa là tín vật, vật tín, của làm tin, của tin, đồ vật để làm tin.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tín vật
  • vật tín
  • của làm tin
  • của tin
  • đồ vật để làm tin

Chiết tự 信物: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 信tín — tín
  • 物vật — vật

Câu hỏi thường gặp

信物 nghĩa là gì?

信物 dịch sang tiếng Việt là tín vật, vật tín, của làm tin, của tin, đồ vật để làm tin. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 信物 đọc thế nào?

信物 đọc theo âm Hán Việt là tín vật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 信物

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 信 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.