Đến nội dung chính

信使

Âm Hán Việt: tín sứ

信使 nghĩa là người mang tin tức, tín sứ, người đưa tin, sứ giả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người mang tin tức
  • tín sứ
  • người đưa tin
  • sứ giả

Chiết tự 信使: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 信tín — tín
  • 使sứ — khiến cho, sử dụng, sử

Câu hỏi thường gặp

信使 nghĩa là gì?

信使 dịch sang tiếng Việt là người mang tin tức, tín sứ, người đưa tin, sứ giả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 信使 đọc thế nào?

信使 đọc theo âm Hán Việt là tín sứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 信使

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 信 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.