Đến nội dung chính

保险箱

Âm Hán Việt: bảo hiểm tương

保险箱 nghĩa là tủ sắt, két sắt, vùng an toàn, nơi an toàn, phạm vi an toàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tủ sắt
  • két sắt
  • vùng an toàn
  • nơi an toàn
  • phạm vi an toàn

Chiết tự 保险箱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 保bảo — bảo vệ
  • 险hiểm — hiểm
  • 箱tương — rương

Câu hỏi thường gặp

保险箱 nghĩa là gì?

保险箱 dịch sang tiếng Việt là tủ sắt, két sắt, vùng an toàn, nơi an toàn, phạm vi an toàn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 保险箱 đọc thế nào?

保险箱 đọc theo âm Hán Việt là bảo hiểm tương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 保险箱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 保 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.