Đến nội dung chính

保留

Âm Hán Việt: bảo lưu

保留 nghĩa là giữ lại, bảo lưu, giữ nguyên, giữ, bảo tồn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giữ lại
  • bảo lưu
  • giữ nguyên
  • giữ
  • bảo tồn
  • tạm để đó
  • tạm thời giữ lại không xử lý
  • để lại
  • cất giữ

Chiết tự 保留: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 保bảo — bảo vệ
  • 留lưu — lưu, lưu lại

Câu hỏi thường gặp

保留 nghĩa là gì?

保留 dịch sang tiếng Việt là giữ lại, bảo lưu, giữ nguyên, giữ, bảo tồn, tạm để đó, tạm thời giữ lại không xử lý, để lại, cất giữ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 保留 đọc thế nào?

保留 đọc theo âm Hán Việt là bảo lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 保留

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 保 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.