Đến nội dung chính

俊乂在官

Âm Hán Việt: tuấn nghệ tại quan

俊乂在官 nghĩa là tuấn nghệ tại quan, người hiền tài làm quan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tuấn nghệ tại quan
  • người hiền tài làm quan

Chiết tự 俊乂在官: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 俊tuấn — tuấn
  • 乂nghệ — nghệ
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 官quan — quan

Câu hỏi thường gặp

俊乂在官 nghĩa là gì?

俊乂在官 dịch sang tiếng Việt là tuấn nghệ tại quan, người hiền tài làm quan. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 俊乂在官 đọc thế nào?

俊乂在官 đọc theo âm Hán Việt là tuấn nghệ tại quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 俊乂在官

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 俊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.