Đến nội dung chính

俄罗斯轮盘

Âm Hán Việt: nga la tư luân bàn

俄罗斯轮盘 nghĩa là bàn quay rô-lét(Roullete).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bàn quay rô-lét(Roullete)

Chiết tự 俄罗斯轮盘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 俄nga — nga
  • 罗la — la
  • 斯tư — tư
  • 轮luân — luân phiên, đổi phiên
  • 盘bàn — bàn

Câu hỏi thường gặp

俄罗斯轮盘 nghĩa là gì?

俄罗斯轮盘 dịch sang tiếng Việt là bàn quay rô-lét(Roullete).

Âm Hán Việt của 俄罗斯轮盘 đọc thế nào?

俄罗斯轮盘 đọc theo âm Hán Việt là nga la tư luân bàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 俄罗斯轮盘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 俄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.