Đến nội dung chính

俄罗斯族

Âm Hán Việt: nga la tư tộc

俄罗斯族 nghĩa là dân tộc Nga, người Liên Xô, người Nga.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dân tộc Nga
  • người Liên Xô
  • người Nga

Chiết tự 俄罗斯族: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

俄罗斯族 nghĩa là gì?

俄罗斯族 dịch sang tiếng Việt là dân tộc Nga, người Liên Xô, người Nga. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 俄罗斯族 đọc thế nào?

俄罗斯族 đọc theo âm Hán Việt là nga la tư tộc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 俄罗斯族

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 俄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.