Đến nội dung chính

侧面

Âm Hán Việt: trắc diện

侧面 nghĩa là bên cạnh, mặt bên, trắc diện, cạnh sườn, mặt sườn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên cạnh
  • mặt bên
  • trắc diện
  • cạnh sườn
  • mặt sườn
  • mặt hông
  • mặt nghiêng
  • khía cạnh

Chiết tự 侧面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 侧trắc — bên cạnh, trắc, sườn
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

侧面 nghĩa là gì?

侧面 dịch sang tiếng Việt là bên cạnh, mặt bên, trắc diện, cạnh sườn, mặt sườn, mặt hông, mặt nghiêng, khía cạnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 侧面 đọc thế nào?

侧面 đọc theo âm Hán Việt là trắc diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 侧面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 侧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.