Đến nội dung chính

侧击

Âm Hán Việt: trắc kích

侧击 nghĩa là đánh thọc sườn, đánh xuyên hông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đánh thọc sườn
  • đánh xuyên hông

Chiết tự 侧击: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 侧trắc — bên cạnh, trắc, sườn
  • 击kích — kích, đánh

Câu hỏi thường gặp

侧击 nghĩa là gì?

侧击 dịch sang tiếng Việt là đánh thọc sườn, đánh xuyên hông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 侧击 đọc thế nào?

侧击 đọc theo âm Hán Việt là trắc kích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 侧击

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 侧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.