例行巡逻
Âm Hán Việt: lệ hành tuần la
例行巡逻 nghĩa là tuần tra thường lệ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tuần tra thường lệ
Chiết tự 例行巡逻: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
例行巡逻 nghĩa là gì?
例行巡逻 dịch sang tiếng Việt là tuần tra thường lệ.
Âm Hán Việt của 例行巡逻 đọc thế nào?
例行巡逻 đọc theo âm Hán Việt là lệ hành tuần la. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 例行巡逻
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 例 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.