Đến nội dung chính

例外里

Âm Hán Việt: lệ ngoại lý

例外里 nghĩa là trong ngoại lệ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong ngoại lệ

Chiết tự 例外里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 例lệ — lệ, thói quen, ví dụ
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

例外里 nghĩa là gì?

例外里 dịch sang tiếng Việt là trong ngoại lệ.

Âm Hán Việt của 例外里 đọc thế nào?

例外里 đọc theo âm Hán Việt là lệ ngoại lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 例外里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 例 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.