Đến nội dung chính

來試探

Âm Hán Việt: lai thí thám

來試探 nghĩa là để thăm dò.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • để thăm dò

Chiết tự 來試探: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 來lai — đến
  • 試thí — thử
  • 探thám — dò xét, tham, dò

Câu hỏi thường gặp

來試探 nghĩa là gì?

來試探 dịch sang tiếng Việt là để thăm dò.

Âm Hán Việt của 來試探 đọc thế nào?

來試探 đọc theo âm Hán Việt là lai thí thám. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 來試探

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 來 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.