Đến nội dung chính

來往動皆經月

Âm Hán Việt: lai vãng động giai kinh nguyệt

來往動皆經月 nghĩa là đi lại bèn đều đến hàng tháng, lai vãng động giai kinh nguyệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đi lại bèn đều đến hàng tháng
  • lai vãng động giai kinh nguyệt

Chiết tự 來往動皆經月: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 來lai — đến
  • 往vãng — hướng, vãng, đã qua
  • 動động — động
  • 皆giai — đều, cũng, giai
  • 經kinh — trải qua
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng

Câu hỏi thường gặp

來往動皆經月 nghĩa là gì?

來往動皆經月 dịch sang tiếng Việt là đi lại bèn đều đến hàng tháng, lai vãng động giai kinh nguyệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 來往動皆經月 đọc thế nào?

來往動皆經月 đọc theo âm Hán Việt là lai vãng động giai kinh nguyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 來往動皆經月

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 來 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.