Đến nội dung chính

使身体机能

Âm Hán Việt: sứ thân thể cơ năng

使身体机能 nghĩa là khiến cho cơ năng thân thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khiến cho cơ năng thân thể

Chiết tự 使身体机能: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 使sứ — khiến cho, sử dụng, sử
  • 身thân — thân
  • 体thể — thể
  • 机cơ — cơ
  • 能năng — có thể, năng

Câu hỏi thường gặp

使身体机能 nghĩa là gì?

使身体机能 dịch sang tiếng Việt là khiến cho cơ năng thân thể.

Âm Hán Việt của 使身体机能 đọc thế nào?

使身体机能 đọc theo âm Hán Việt là sứ thân thể cơ năng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 使身体机能

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 使 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.