Đến nội dung chính

使了几个来回

Âm Hán Việt: sứ liễu kỷ cá lai hồi

使了几个来回 nghĩa là dùng tới dùng lui mấy lần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dùng tới dùng lui mấy lần

Chiết tự 使了几个来回: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 使sứ — khiến cho, sử dụng, sử
  • 了liễu
  • 几kỷ — mấy, vài, kỷ
  • 个cá — cái
  • 来lai — tới
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại

Câu hỏi thường gặp

使了几个来回 nghĩa là gì?

使了几个来回 dịch sang tiếng Việt là dùng tới dùng lui mấy lần.

Âm Hán Việt của 使了几个来回 đọc thế nào?

使了几个来回 đọc theo âm Hán Việt là sứ liễu kỷ cá lai hồi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 使了几个来回

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 使 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.