Đến nội dung chính

你争我夺

Âm Hán Việt: nhĩ tranh ngã đoạt

你争我夺 nghĩa là ngươi tranh ta đoạt, tranh giành, tranh đoạt, giành giật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngươi tranh ta đoạt
  • tranh giành
  • tranh đoạt
  • giành giật

Chiết tự 你争我夺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 你nhĩ — ngươi
  • 争tranh — tranh giành
  • 我ngã — ta
  • 夺đoạt — đoạt

Câu hỏi thường gặp

你争我夺 nghĩa là gì?

你争我夺 dịch sang tiếng Việt là ngươi tranh ta đoạt, tranh giành, tranh đoạt, giành giật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 你争我夺 đọc thế nào?

你争我夺 đọc theo âm Hán Việt là nhĩ tranh ngã đoạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 你争我夺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 你 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.