Đến nội dung chính

伪造证件罪

Âm Hán Việt: ngụy tạo chứng kiện tội

伪造证件罪 nghĩa là tội ngụy tạo giấy chứng nhận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tội ngụy tạo giấy chứng nhận

Chiết tự 伪造证件罪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伪ngụy — ngụy
  • 造tạo — tạo
  • 证chứng — chứng nhận
  • 件kiện — kiện, món
  • 罪tội — tội

Câu hỏi thường gặp

伪造证件罪 nghĩa là gì?

伪造证件罪 dịch sang tiếng Việt là tội ngụy tạo giấy chứng nhận.

Âm Hán Việt của 伪造证件罪 đọc thế nào?

伪造证件罪 đọc theo âm Hán Việt là ngụy tạo chứng kiện tội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伪造证件罪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.