Đến nội dung chính

伪装机械体

Âm Hán Việt: ngụy trang cơ giới thể

伪装机械体 nghĩa là cơ giới thể ngụy trang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cơ giới thể ngụy trang

Chiết tự 伪装机械体: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伪ngụy — ngụy
  • 装trang — Chém gió
  • 机cơ — cơ
  • 械giới — giới
  • 体thể — thể

Câu hỏi thường gặp

伪装机械体 nghĩa là gì?

伪装机械体 dịch sang tiếng Việt là cơ giới thể ngụy trang.

Âm Hán Việt của 伪装机械体 đọc thế nào?

伪装机械体 đọc theo âm Hán Việt là ngụy trang cơ giới thể. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伪装机械体

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.