Đến nội dung chính

伤害到

Âm Hán Việt: thương hại đáo

伤害到 nghĩa là xúc phạm tới, làm tổn thương, thương hại tới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xúc phạm tới
  • làm tổn thương
  • thương hại tới

Chiết tự 伤害到: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伤thương — thương
  • 害hại — hại
  • 到đáo — đến, đáo

Câu hỏi thường gặp

伤害到 nghĩa là gì?

伤害到 dịch sang tiếng Việt là xúc phạm tới, làm tổn thương, thương hại tới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 伤害到 đọc thế nào?

伤害到 đọc theo âm Hán Việt là thương hại đáo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伤害到

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.