Đến nội dung chính

伤天害理

Âm Hán Việt: thương thiên hại lý

伤天害理 nghĩa là thương thiên hại lí, thương thiên hại lý, tàn nhẫn, nhẫn tâm, không có tính người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thương thiên hại lí
  • thương thiên hại lý
  • tàn nhẫn
  • nhẫn tâm
  • không có tính người

Chiết tự 伤天害理: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伤thương — thương
  • 天thiên — thiên
  • 害hại — hại
  • 理lý — để ý, lý

Câu hỏi thường gặp

伤天害理 nghĩa là gì?

伤天害理 dịch sang tiếng Việt là thương thiên hại lí, thương thiên hại lý, tàn nhẫn, nhẫn tâm, không có tính người. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 伤天害理 đọc thế nào?

伤天害理 đọc theo âm Hán Việt là thương thiên hại lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伤天害理

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.