Đến nội dung chính

会道门

Âm Hán Việt: hội đạo môn

会道门 nghĩa là đoàn thể, môn phái mê tín và phản động, hội môn và môn đạo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đoàn thể
  • môn phái mê tín và phản động
  • hội môn và môn đạo

Chiết tự 会道门: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 会hội — sẽ, phải, hội
  • 道đạo — đạo
  • 门môn — cửa

Câu hỏi thường gặp

会道门 nghĩa là gì?

会道门 dịch sang tiếng Việt là đoàn thể, môn phái mê tín và phản động, hội môn và môn đạo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 会道门 đọc thế nào?

会道门 đọc theo âm Hán Việt là hội đạo môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 会道门

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 会 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.