Đến nội dung chính

会计师

Âm Hán Việt: hội kế sư

会计师 nghĩa là kế toán viên cao cấp, chuyên gia kế toán, nhân viên kế toán, người trông coi sổ sách thời xưa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kế toán viên cao cấp
  • chuyên gia kế toán
  • nhân viên kế toán
  • người trông coi sổ sách thời xưa

Chiết tự 会计师: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 会hội — sẽ, phải, hội
  • 计kế — kế, tính
  • 师sư — sư

Câu hỏi thường gặp

会计师 nghĩa là gì?

会计师 dịch sang tiếng Việt là kế toán viên cao cấp, chuyên gia kế toán, nhân viên kế toán, người trông coi sổ sách thời xưa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 会计师 đọc thế nào?

会计师 đọc theo âm Hán Việt là hội kế sư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 会计师

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 会 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.