Đến nội dung chính

伐髓丹

Âm Hán Việt: phạt tủy đan

伐髓丹 nghĩa là phạt tủy đan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phạt tủy đan

Chiết tự 伐髓丹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伐phạt — phạt
  • 髓tủy — tủy
  • 丹đan — đan

Câu hỏi thường gặp

伐髓丹 nghĩa là gì?

伐髓丹 dịch sang tiếng Việt là phạt tủy đan.

Âm Hán Việt của 伐髓丹 đọc thế nào?

伐髓丹 đọc theo âm Hán Việt là phạt tủy đan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伐髓丹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.