Đến nội dung chính

伐木丁丁

Âm Hán Việt: phạt mộc đinh đinh

伐木丁丁 nghĩa là phạt mộc chênh chênh, chặt cây chan chát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phạt mộc chênh chênh
  • chặt cây chan chát

Chiết tự 伐木丁丁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伐phạt — phạt
  • 木mộc — mộc
  • 丁đinh — Đinh
  • 丁đinh — Đinh

Câu hỏi thường gặp

伐木丁丁 nghĩa là gì?

伐木丁丁 dịch sang tiếng Việt là phạt mộc chênh chênh, chặt cây chan chát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 伐木丁丁 đọc thế nào?

伐木丁丁 đọc theo âm Hán Việt là phạt mộc đinh đinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伐木丁丁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.