Đến nội dung chính

任劳任怨

Âm Hán Việt: nhậm lao nhậm oán

任劳任怨 nghĩa là chịu mệt nhọc, chịu oán trách, nhẫn nhục chịu khó.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chịu mệt nhọc
  • chịu oán trách
  • nhẫn nhục chịu khó

Chiết tự 任劳任怨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 任nhậm — đảm nhiệm, mặc cho, nhâm
  • 劳lao — lao
  • 任nhậm — đảm nhiệm, mặc cho, nhâm
  • 怨oán — oán

Câu hỏi thường gặp

任劳任怨 nghĩa là gì?

任劳任怨 dịch sang tiếng Việt là chịu mệt nhọc, chịu oán trách, nhẫn nhục chịu khó. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 任劳任怨 đọc thế nào?

任劳任怨 đọc theo âm Hán Việt là nhậm lao nhậm oán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 任劳任怨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 任 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.