Đến nội dung chính

任何证据

Âm Hán Việt: nhậm hà chứng cư

任何证据 nghĩa là bất cứ chứng cớ gì, bất kỳ chứng cớ nào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bất cứ chứng cớ gì
  • bất kỳ chứng cớ nào

Chiết tự 任何证据: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 任nhậm — đảm nhiệm, mặc cho, nhâm
  • 何hà — gì, nào
  • 证chứng — chứng nhận
  • 据cư — theo, cư, cứ

Câu hỏi thường gặp

任何证据 nghĩa là gì?

任何证据 dịch sang tiếng Việt là bất cứ chứng cớ gì, bất kỳ chứng cớ nào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 任何证据 đọc thế nào?

任何证据 đọc theo âm Hán Việt là nhậm hà chứng cư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 任何证据

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 任 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.